hồng diệp
Định nghĩa
- Danh từ (văn chương, cổ):
- Người làm mối, người mai mối: "hồng diệp" chỉ người làm trung gian trong việc mai mối, se duyên cho người khác, thường là trong bối cảnh tình yêu và hôn nhân.
- Vật trung gian trong chuyện tình cảm: "hồng diệp" cũng có thể ám chỉ bất kỳ yếu tố nào (thư từ, vật kỷ niệm) đóng vai trò kết nối tình cảm giữa hai người.
Ví dụ sử dụng
- (Nàng nhờ một người bạn làm mối để gửi thư cho chàng.)
- (Chiếc khăn tay ấy là vật trung gian kết nối tình cảm cho họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hồng diệp xích thằng": thành ngữ chỉ sự kết đôi nhờ công lao của người làm mối.
- Nhờ hồng diệp xích thằng, hai gia đình đã nên thông gia. (Nhờ người mai mối, hai gia đình đã trở thành thông gia.)
"làm hồng diệp": đóng vai trò mai mối, giúp đỡ người khác trong chuyện tình yêu.
- Bà ấy thích làm hồng diệp cho các cặp đôi trẻ. (Bà ấy thích làm mai mối cho các cặp đôi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Hồng nhan (danh từ): người con gái đẹp, thường dùng trong văn chương.
- Hồng nhan bạc mệnh. (Người đẹp thường mệnh bạc.)
Mai mối (danh từ): người làm trung gian trong hôn nhân — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "hồng diệp".
- Bà mai mối dẫn chú rể đến nhà gái. (Bà mai mối dẫn chú rể đến nhà gái.)
Từ đồng nghĩa
- Mối lái: người làm trung gian trong hôn nhân, thường mang sắc thái thông tục.
- Người se duyên: người kết nối tình cảm cho người khác.
- Bà mối: cách gọi dân dã, phổ biến cho người mai mối.
Thành ngữ liên quan
Hồng diệp xích thằng: (như trên) chỉ việc kết đôi nhờ người mối lái.
- Hồng diệp xích thằng đã nên duyên cho đôi trẻ. (Người mai mối đã se duyên cho đôi trẻ.)
Làm mối: hành động mai mối, tương tự "làm hồng diệp".
- Cô ấy thường làm mối cho bạn bè. (Cô ấy thường mai mối cho bạn bè.)